pitcher plant

pitcher plant

A pitcher plant grows in a sunny bog.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây nắp ấm: "pitcher plant" một loại thực vật ăn côn trùng, thuộc bộ Sarraceniales, biến dạng thành hình chiếc bình (pitcher) để bẫy tiêu hóa côn trùng.

dụ sử dụng
  • (Cây nắp ấm sử dụng vành trơn của để bẫy côn trùng.)
  • (Nhiều cây nắp ấm mọcđất nghèo dinh dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pitcher plant" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học hoặc thực vật học để mô tả chế bắt mồi độc đáo của loài cây này.
    • The digestive enzymes inside the pitcher plant break down the trapped insects. (Các enzyme tiêu hóa bên trong cây nắp ấm phân giải côn trùng bị mắc kẹt.)
Biến thể từ gần giống
  • Pitcher (n): bình đựng nước ( liên quan đến hình dạng của cây).
  • Carnivorous plant (n): cây ăn thịt (nhóm thực vật bao gồm pitcher plant).
  • Sarracenia (n): chi cây nắp ấm điển hìnhBắc Mỹ.
Từ đồng nghĩa
  • Insectivorous plant: cây ăn côn trùng (thuật ngữ rộng hơn).
  • Monkey cup (tên gọi khác của một số loài pitcher plant, đặc biệt châu Á).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "pitcher plant", nhưng có thể dùng động từ "trap" (bẫy) để mô tả hành động của cây:
    • The plant traps insects with its liquid-filled pitcher. (Cây bẫy côn trùng bằng chiếc bình chứa chất lỏng của .)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pitcher plant". Tuy nhiên, hình ảnh "nắp ấm" đôi khi được dùng trong văn chương để ẩn dụ về sự nguy hiểm tiềm ẩn:
    • His kindness was like a pitcher plantattractive but deadly. (Lòng tốt của anh ta giống như cây nắp ấmhấp dẫn nhưng chết người.)